Cẩm Nang Trà

Tất tần tật về cây chè xanh: Đặc điểm, công dụng, cách trồng và kỹ thuật chăm sóc

Tất tần tật về cây chè xanh: Đặc điểm, công dụng, cách trồng và kỹ thuật chăm sóc

Camellia Sinensis, được biết đến với tên gọi chung là cây chè xanh, là một loài cây thân gỗ lâu năm thường mọc thành bụi. Cây chè xanh được trồng rộng rãi ở các nước châu Á để sử dụng làm thức uống, thuốc hoặc cây cảnh. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn những thông tin chi tiết về đặc điểm của cây chè xanh, cách trồng và chăm sóc chúng trong vườn. Hãy tìm hiểu ngay nhé!

1. Đặc điểm của cây chè xanh

Cây chè xanh, hay còn gọi là cây trà xanh, đã có mặt tại Việt Nam từ rất sớm và được trồng phổ biến tại các vùng núi trung du Bắc Bộ. Với tiềm năng kinh tế cao, việc trồng cây chè xanh ngày càng được quan tâm và phát triển. Cây chè xanh thuộc họ Chè (Theaceae) - họ thực vật có hoa với các đặc điểm như sau:

1.1. Thân và cành

Cây chè xanh thường có một thân chính mọc thẳng và trên thân có phân cấp các cành phụ. Tùy vào hình dạng phân cành khác nhau, cây chè được chia thành ba loại thân chính khác nhau là thân bụi, thân gỗ và thân bán gỗ. Các cành của cây chè xanh thường phát triển từ mầm dinh dưỡng và chia thành nhiều đốt. Thân và cành chè có vai trò quan trọng trong việc tạo khung tán cho cây chè.

1.2. Mầm chè

Mầm chè xanh được chia thành nhiều loại, trong đó, có 2 loại chính:

  • Mầm dinh dưỡng: Phát triển thành cành lá.

  • Mầm sinh thực: Phát triển thành nụ hoa, quả trà.

Cây chè xanh có nhiều loại mầm, trong đó, có hai loại chính bao gồm:

  • Mầm dinh dưỡng: phát triển thành cành và lá.

  • Mầm sinh thực: phát triển thành nụ hoa và quả trà.

1.3. Búp chè

Thuật ngữ "búp chè" được sử dụng để chỉ đoạn non trên đỉnh của cành chè. Các mầm dinh dưỡng là bộ phận hình thành nên chè búp. Kích thước búp chè có sự chênh lệch tùy thuộc vào nhiều yếu tố như giống cây, chế độ dinh dưỡng, điều kiện môi trường, kỹ thuật nuôi trồng,... Có 2 loại búp chè chính là búp chè bình thường, bao gồm cả lá non và trà tôm, và búp mù xòe, chỉ có lá non mà không có phần trà tôm nõn.

1.4. Lá chè

Lá chè mọc từ đốt trà, thường mọc cách, màu xanh lục đậm dần từ trên xuống và có nhiều gân. Rìa lá có dạng răng cưa. Kích thước lá chè Thái Nguyên trung bình là chiều dài khoảng 3 - 5cm và rộng 2 - 6cm, tuy nhiên kích thước này có thể thay đổi tùy thuộc vào giống, chế độ dinh dưỡng và chăm sóc.

Trên cây chè còn có nhiều loại lá khác nhau, bao gồm lá vẩy ốc màu nâu cứng với vẩy rất nhỏ, lá mẹ được gọi là lá nuôi dưỡng chồi mới trên cây, lá cá là loại lá thật nhưng không phát triển đầy đủ như lá thông thường, lá thật phát triển hoàn thiện trên cành chè theo những thế khác nhau và tôm chè là phần lá non chưa xòe hết và được bao bọc bởi nhiều lá non khác.

1.5. Rễ chè

Cây chè sẽ phát triển bộ rễ hoàn thiện bao gồm rễ chính (rễ trụ), rễ hấp thu và rễ bên. Rễ trụ được hình thành đầu tiên, chúng phát triển sâu xuống đất khoảng 1m và có thể phát triển sâu hơn đối với đất tơi xốp. Rễ hấp thu và rễ bên thường lan rộng ở tầng đất từ 10 - 40cm, chúng có nhiệm vụ tìm kiếm dinh dưỡng để nuôi cây chè.

1.6. Hoa chè

Mầm sinh thực là bộ phận phát triển hoa chè, thường mọc thành từng cụm ở nách lá. Hoa chè là hoa lưỡng tính, màu trắng, gồm 5 - 7 cánh hoa. Trên hoa có cả nhị và nhụy, tuy nhiên tự thụ phấn ở hoa trà chỉ chiếm khoảng 2 - 3%, phần lớn phụ thuộc vào việc giao phấn. Thời điểm cây chè ủ nụ là khoảng tháng 6, hoa nở rộ vào khoảng tháng 11 đến tháng 12 hàng năm.

1.7. Quả và hạt chè

Quả của cây chè được phân loại là quả nang, mỗi quả bao gồm 3 nang riêng biệt, trong đó mỗi nang chứa 1 hạt. Trung bình, mỗi quả chè sẽ cung cấp khoảng 2 - 4 hạt chè. Khi quả chín, màu sắc của chúng sẽ chuyển sang nâu. Hạt chè có lớp vỏ bảo vệ dày và cứng, với khoảng 3/4 khối lượng là diệp tử. Ngoài ra, hạt chè cũng có hàm lượng cao chất béo và dầu. Vì chúng chín sớm về mặt sinh lý, nên cần được thu hoạch nhanh để giữ được chất lượng của hạt chè.

2. Phân loại cây chè xanh

Cây chè được phân loại dựa trên các đặc điểm của cơ quan dinh dưỡng, cơ quan sinh thực và các đặc tính sinh hóa. Hiện nay, cây chè được phân thành 4 nhóm chính bao gồm:

  • Camellia sinensis var.bohea (Chè Trung Quốc lá nhỏ): thường mọc thành bụi thấp, lá cây nhỏ, dày, màu xanh đậm, gân lá tạo thành nhiều đường gợn sóng trên bề mặt.

  • Camellia sinensis var.macrophylla (Chè Trung Quốc lá to): cây thân gỗ có độ cao trung bình 5m, lá to, màu xanh nhạt, sáng bóng, gân lá rõ, viền lá có răng cưa sâu nhưng không đều.

  • Camellia sinensis var.assamica (Chè Ấn Độ): cây thân gỗ có chiều cao vượt trội đến 17m, lá hình bầu dục dài từ 20 - 30cm, mỏng, mềm, màu xanh đậm.

  • Camellia sinensis var. Shan (Chè Shan): cây chè xanh cổ thụ, thân gỗ cao từ 6 - 10m, lá màu nhạt, to và dài khoảng 15 - 18cm, phần tôm chè có nhiều lông tơ màu trắng.

Ngoài ra, còn có loại chè xanh Bonsai, thường được sử dụng làm cây kiểng. Cây chè xanh Bonsai thường là cây chè cổ thụ, gốc to, chiều cao trung bình dưới 2m, lá nhỏ và nhiều cành.

3. Tác dụng của cây chè xanh

Cây chè xanh chứa nhiều hoạt chất, vitamin và khoáng chất có lợi cho sức khỏe con người. Trong đó, lá trà xanh được chứng minh từ lâu có tác dụng hỗ trợ sức khỏe và làm đẹp, cũng như khử mùi,...

3.1. Tác dụng của lá chè xanh

Các tác dụng của lá chè xanh bao gồm

  • Tiêu diệt khuẩn, kháng viêm.

  • Bảo vệ da khỏi tác hại của tia phóng xạ, tia cực tím và ánh nắng mặt trời.

  • Hỗ trợ quá trình tiêu hóa và bài tiết.

  • Cải thiện chức năng hô hấp và hỗ trợ điều trị các vấn đề tim mạch.

  • Giúp phòng và chữa trị các bệnh liên quan đến hệ thần kinh, chẳng hạn như bệnh Parkinson.

  • Giảm cholesterol và mức độ chất béo trong cơ thể và máu.

  • Kích thích thần kinh giúp tinh thần minh mẫn, sảng khoái, tạo cảm giác hưng phấn.

3.2. Tác dụng của bã chè

Các ứng dụng khác của chè xanh sau khi sử dụng có thể bao gồm:

  • Làm kem dưỡng da, giúp da mềm mại và mịn màng.

  • Sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giảm gãy rụng tóc và kích thích mọc tóc.

  • Làm thành phần trong các sản phẩm chăm sóc miệng như nước súc miệng để làm sạch và tươi mát hơi thở.

  • Sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp tự nhiên như tắm trắng và làm đẹp da.

  • Làm thuốc trị liệu cho một số vấn đề sức khỏe như viêm loét dạ dày, tiểu đường, và viêm khớp.

4. Quy trình trồng cây chè xanh tại vườn

Để trồng cây chè xanh, không cần kỹ thuật quá phức tạp. Dưới đây là các bước quy trình cần áp dụng:

4.1. Lựa chọn giống

Chọn những giống chè có khả năng thích nghi tốt với điều kiện môi trường tại nơi trồng. Nên ưu tiên những cây chè giống đảm bảo sức khỏe và ít bị sâu bệnh. Nên lựa chọn những giống chè được nhân vô tính bằng phương pháp giâm cành trong túi bầu.

4.2. Chọn đất

Để có một khu vườn trồng chè xanh đạt hiệu quả cao, việc chọn đất là rất quan trọng. Đất trồng chè xanh tốt nhất nên có độ sâu tầng canh tác từ 80cm trở lên, kết cấu đất tơi xốp và có mạch nước ngầm dưới bề mặt không quá 100cm. Độ dốc của đất nên bình quân dưới 25 độ và độ PH trung bình dao động trong khoảng 4-6 độ.

4.3. Làm đất và chuẩn bị hố trồng

Để đạt hiệu quả đất trồng tốt nhất, bạn nên cày xới đất cho tơi và vùi phân xanh trước khoảng 1 tháng. Có hai phương pháp trồng chè cơ bản là bổ hố và cày rạch, độ sâu của hố và rạch nên từ 20 đến 25cm. Khoảng cách giữa các hàng và giữa các cây cũng cần được tính toán hợp lý.

4.4. Bón lót cho đất

Nên tránh trồng cây ngay sau khi đào đất hoặc bổ rãnh. Để đảm bảo cho cây có đất trồng chất lượng tốt, sau khi đào đất cần phải bón thêm một lớp phân hữu cơ để cung cấp dinh dưỡng cho cây trong giai đoạn đầu khi rễ bên chưa phát triển. Đối với phân hữu cơ, nên bón 20-30 tấn/ha và 100-150kg P2O5/ha. Trước khi trộn phân với đất trồng, cần phải đảm bảo phân được trộn đều với đất.

4.5. Thời vụ và mật độ

Thời vụ giâm cành và trồng bầu như sau:
 Phía BắcPhía Nam
Thời vụ giâm cànhTừ tháng 1 - 2 và từ tháng 7 - 8Từ tháng 2 - 3 và từ tháng 5 - 7
Thời vụ trồng bầuTừ tháng 1 -3 và từ tháng 8 - 9Từ tháng 2 - 4 và từ tháng 6 - 7

Cần tính toán mật độ trồng chè phù hợp. Trên địa hình dốc dưới 15 độ, khoảng cách giữa các cây nên là từ 0,4 - 0,5m, và khoảng cách giữa các hàng là từ 1,4 - 1,5m. Trên địa hình dốc trên 15 độ, khoảng cách giữa các cây nên là từ 0,3 - 0,4m, và khoảng cách giữa các hàng là từ 1,2 - 1,3m.

4.6. Đặt túi bầu

Sau khi trồng cây xong, cần thực hiện việc tủ rác hoặc cỏ ở hai bên hàng chè hoặc hốc trồng với độ dày khoảng 8 - 10cm, rộng khoảng 20 - 30cm. Loại cỏ tủ phải là loại không còn khả năng tái sinh để tránh ảnh hưởng đến sự phát triển của cây.

5. Kỹ thuật chăm sóc cây chè xanh

Để đảm bảo cho cây chè phát triển tốt, cho ra năng suất cao và phẩm chất trà tốt, cần thực hiện các công việc chăm sóc thường xuyên. Các công việc chăm sóc cây chè bao gồm cắt tỉa, tạo hình, bón phân, phòng chống sâu bệnh, tưới nước,... Chi tiết như sau:

5.1. Kỹ thuật chăm sóc định kỳ

Để đảm bảo cây chè phát triển tốt và cho ra sản phẩm trà chất lượng, cần thực hiện các công việc chăm sóc định kỳ như sau:

  • Tưới nước: cần tưới nước thường xuyên, đặc biệt là vào mùa khô và các giai đoạn đặc biệt của cây như khi ra hoa, kết trái và sắp chín trái.

  • Phòng trừ cỏ dại: giảm thiểu sự cạnh tranh về dinh dưỡng giữa cây chè và cỏ dại bằng cách tủ rác, phân xanh lên gốc. Sau mỗi trận mưa, cần xới phá váng. Trước khi trồng mới hoặc trước khi vào mùa vụ mới, cần xới sạch toàn bộ diện tích đất và xới gốc 2 -3 lần/năm.

  • Phòng trừ sâu bệnh: sử dụng biện pháp canh tác như diệt mầm bệnh, diệt côn trùng, diệt cỏ và sử dụng biện pháp sinh học như trồng cây bóng mát để tránh cháy lá, khô lá và vàng lá.

5.2. Cắt tỉa, tạo hình

Để đảm bảo cây chè phát triển tốt và đạt năng suất cao, cần thực hiện các công việc cắt tỉa và tạo hình định kỳ. Điều này giúp cây tập trung phát triển tối ưu, không bị phân tán dưỡng chất và sản phẩm thu hoạch đạt chất lượng cao hơn. Quá trình đốn tạo hình được thực hiện 2 lần, bao gồm:

 Thời gian thực hiệnCách thực hiện
Lần 1Khi cây chè đạt 2 năm tuổi

Đốn thân chính: Cách mặt đất từ 12 - 15cm.

Đốn cành: Cách mặt đất từ 30 - 35 cm.

Lần 2Khi cây chè đạt 3 năm tuổi

Đốn thân chính: Cách mặt đất 30 - 35 cm.

Đốn cành: Cách mặt đất 40 - 45cm.

 

5.3. Bón phân cho cây chè

Cây chè cần được bón phân thường xuyên để tăng năng suất và chất lượng. Hàng năm cần bón phân NPK với tỷ lệ 3:1:1 và lượng phân bón vào khoảng 35N/1 tấn sản phẩm + 75kg MgSO4/1ha. Cần bón phân 4 lần trong năm để đảm bảo cây được cung cấp đầy đủ dinh dưỡng.

  • Lần 1 (Tháng 2): 30% NPK + 60% mgSO4
  • Lần 2 ( Tháng 5): 30% NPK + 40% MgSO4
  • Lần 3 (Tháng 7): 25% NPK
  • Lần 4 (Tháng 9): 15% NPK

Khi bón cho cây chè xanh, ta nên lật đất toàn bộ phần diện tích, đào rạch sâu khoảng 20-25cm và rộng từ 25-30cm giữa hai hàng chè. Lá trà xanh và cành chè sau khi đốn có thể ép xanh kết hợp với phân hữu cơ khác để bón lại cho cây với mức 30-35 tấn/ha. 

Những kỹ thuật trồng và chăm sóc cây chè xanh được chia sẻ ở trên hy vọng sẽ giúp ích cho các bạn. Chúc bạn thành công và hãy tiếp tục theo dõi website của chúng tôi để cập nhật thêm nhiều thông tin hữu ích.

Đang xem: Tất tần tật về cây chè xanh: Đặc điểm, công dụng, cách trồng và kỹ thuật chăm sóc

Viết bình luận

This site is protected by reCAPTCHA and the Google Privacy Policy and Terms of Service apply.
0 sản phẩm
0₫
Xem chi tiết
0 sản phẩm
0₫
Đóng